Hiệu quả trùng hợp: Quá trình trùng hợp rất nhạy cảm với độ tinh khiết của các monome liên quan. Trong trường hợp của 2,5-Furandiyldimetanol , độ tinh khiết cao là rất quan trọng để đạt được sự trùng hợp nhất quán và hiệu quả. Các tạp chất trong FDM có thể đóng vai trò là chất ức chế hoặc gây ra hiện tượng kết thúc chuỗi trong quá trình trùng hợp, dẫn đến chuỗi polyme không hoàn chỉnh hoặc không nhất quán. Điều này dẫn đến các polyme có trọng lượng phân tử khác nhau, có thể làm thay đổi đáng kể các tính chất cơ học, khả năng xử lý và hiệu suất của vật liệu cuối cùng. FDM có độ tinh khiết cao đảm bảo rằng quá trình trùng hợp diễn ra như dự định, tạo ra các vật liệu có phân bố trọng lượng phân tử đồng đều và các đặc tính có thể dự đoán được.
Tính chất cơ học: Các tính chất cơ học của polyme, chẳng hạn như độ bền kéo, độ đàn hồi và khả năng chống va đập, bị ảnh hưởng trực tiếp bởi độ tinh khiết của nguyên liệu ban đầu. Các tạp chất trong FDM có thể gây ra các điểm yếu trong nền polyme, dẫn đến giảm hiệu suất cơ học. Ví dụ: nếu FDM chứa dung môi dư, chất xúc tác hoặc các sản phẩm phụ khác từ quá trình tổng hợp của nó, thì các chất gây ô nhiễm này có thể bám vào cấu trúc polymer, làm ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của nó. FDM có độ tinh khiết cao giúp sản xuất các polyme đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về hiệu suất cơ học cho các ứng dụng đòi hỏi khắt khe, chẳng hạn như trong các bộ phận ô tô, vật liệu xây dựng và hàng dệt hiệu suất cao.
Màu sắc và độ trong: Trong những ngành mà tính thẩm mỹ là tối quan trọng, chẳng hạn như sản xuất vật liệu đóng gói, hàng tiêu dùng hoặc thiết bị quang học, màu sắc và độ trong của sản phẩm cuối cùng là rất quan trọng. Các tạp chất trong FDM có thể gây ra sự đổi màu, mờ đục hoặc tạo màu không mong muốn trong polyme, điều này có thể làm giảm sự hấp dẫn thị giác và khả năng tiếp thị của sản phẩm. Ví dụ, một lượng nhỏ kim loại hoặc các sản phẩm phụ bị oxy hóa trong FDM có thể gây ra màu vàng hoặc nâu theo thời gian. Sử dụng FDM có độ tinh khiết cao giúp đảm bảo rằng các polyme cuối cùng rõ ràng, không màu và nhất quán về mặt thị giác, điều này rất cần thiết để duy trì chất lượng sản phẩm và sự hài lòng của khách hàng.
Độ ổn định nhiệt: Độ ổn định nhiệt của polymer rất quan trọng đối với các ứng dụng liên quan đến tiếp xúc với nhiệt độ cao, chẳng hạn như trong thiết bị điện tử, linh kiện ô tô hoặc dụng cụ nấu ăn. Các tạp chất trong FDM có thể hoạt động như các vị trí phân hủy nhiệt, dẫn đến sự phân hủy sớm của chuỗi polymer khi tiếp xúc với nhiệt. Điều này có thể làm giảm tuổi thọ sử dụng, đổi màu hoặc mất tính chất cơ học dưới tác dụng của nhiệt. FDM có độ tinh khiết cao góp phần sản xuất các polyme ổn định nhiệt có thể chịu được các điều kiện vận hành cần thiết mà không bị suy giảm, đảm bảo độ tin cậy và tuổi thọ của sản phẩm cuối cùng.
Khả năng phản ứng với chất phụ gia: Trong nhiều ứng dụng, FDM được sử dụng kết hợp với các chất phụ gia khác, chẳng hạn như chất làm dẻo, chất ổn định hoặc chất độn, để đạt được các đặc tính vật liệu cụ thể. Sự hiện diện của tạp chất trong FDM có thể dẫn đến các phản ứng hóa học ngoài ý muốn với các chất phụ gia này, có khả năng làm thay đổi hiệu quả của chúng hoặc gây ra các vấn đề về tính tương thích. Ví dụ, tạp chất có thể xúc tác cho các phản ứng phụ không mong muốn, dẫn đến hình thành các sản phẩm phụ có thể ảnh hưởng đến độ ổn định hoặc hiệu suất của vật liệu cuối cùng. FDM có độ tinh khiết cao đảm bảo tương tác ổn định và có thể dự đoán được với các thành phần khác trong công thức, cho phép kiểm soát chính xác các đặc tính và hiệu suất của vật liệu.