Một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến thời hạn sử dụng của thực phẩm và đồ uống là oxy, giúp đẩy nhanh quá trình oxy hóa, dẫn đến sự ôi, suy thoái hương vị và hư hỏng. PEF từ các đặc tính rào cản oxy đặc biệt THÚ CƯNG Vai trò chính trong việc duy trì chất lượng sản phẩm. Bằng cách giảm thiểu chuyển oxy, bao bì PEF giúp làm chậm các phản ứng oxy hóa, đặc biệt quan trọng đối với các sản phẩm như đồ ăn nhẹ, dầu và các sản phẩm sữa, tất cả đều dễ bị hư hỏng khi tiếp xúc với không khí. Tăng cường khả năng chống oxy này có hiệu quả mở rộng độ tươi và thời hạn sử dụng của các sản phẩm này, cho phép các nhà sản xuất cung cấp thời hạn sử dụng dài hơn mà không ảnh hưởng đến chất lượng.
Độ ẩm là một yếu tố quan trọng khác trong hư hỏng thực phẩm, vì nó có thể gây ra sự phát triển của vi sinh vật, suy thoái kết cấu và mất hương vị trong nhiều sản phẩm thực phẩm. PEF cho thấy các đặc tính hàng rào độ ẩm vượt trội so với PET và các vật liệu thông thường khác. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các sản phẩm thực phẩm khô như ngũ cốc, khoai tây chiên và hàng hóa bột, trong đó việc tiếp xúc với độ ẩm có thể dẫn đến vón cục, làm căng hoặc mất độ giòn. Đối với đồ uống, PEF ngăn ngừa sự di chuyển của độ ẩm, đảm bảo rằng tính toàn vẹn của chất lỏng bên trong được bảo tồn. Việc giảm chuyển độ ẩm góp phần duy trì kết cấu và hương vị mong muốn, điều này rất quan trọng cho sự hài lòng của người tiêu dùng và chất lượng thực phẩm.
Tiếp xúc với ánh sáng, đặc biệt là ánh sáng tia cực tím, có thể gây ra sự suy giảm chất dinh dưỡng, bao gồm sự phân hủy vitamin và sự suy giảm hương vị trong thực phẩm và đồ uống. Mặc dù khả năng chặn ánh sáng của PEF không mạnh mẽ như các vật liệu như nhôm hoặc thủy tinh, nhưng nó vẫn cung cấp một lớp bảo vệ thiết yếu, đặc biệt là khi kết hợp với lớp phủ hoặc phương pháp điều trị bổ sung. Tiếp xúc với ánh sáng tia cực tím là mối quan tâm chính trong các sản phẩm như nước ép trái cây, sản phẩm sữa và bia, có thể mất hương vị hoặc giá trị dinh dưỡng khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời. Các đặc tính hàng rào ánh sáng của PEF, kết hợp với các tính năng bảo vệ khác của nó, giúp bảo tồn hồ sơ dinh dưỡng và tính toàn vẹn hương vị của các sản phẩm đóng gói trong thời gian dài hơn, dẫn đến thời hạn sử dụng dài hơn.
Vật liệu đóng gói đôi khi có thể tương tác với các nội dung bên trong, dẫn đến việc lọc các hóa chất hoặc chất dẻo có hại có thể làm thay đổi hương vị, mùi hoặc an toàn của sản phẩm. PEF, được làm từ các nguồn tái tạo như đường, ổn định về mặt hóa học và không độc hại, giúp giảm thiểu nguy cơ di chuyển hóa học vào thực phẩm hoặc đồ uống. Sự ổn định này là rất quan trọng đối với các sản phẩm nhạy cảm với vật liệu đóng gói, chẳng hạn như thực phẩm hữu cơ, sữa và đồ uống đòi hỏi các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt. Bằng cách sử dụng PEF làm bao bì, các nhà sản xuất có thể đảm bảo rằng độ tinh khiết của sản phẩm được duy trì, mang đến cho người tiêu dùng trải nghiệm an toàn và chất lượng cao hơn.
Là một vật liệu thân thiện với môi trường có nguồn gốc từ các tài nguyên dựa trên thực vật, PEF góp phần vào những nỗ lực bền vững trong bao bì. Bao bì nhựa truyền thống, chẳng hạn như PET, có nguồn gốc từ nhiên liệu hóa thạch, có ý nghĩa môi trường quan trọng. Ngược lại, PEF được sản xuất bằng tài nguyên tái tạo, làm cho nó trở thành một lựa chọn bền vững hơn. Các đặc tính rào cản vượt trội của PEF, hỗ trợ thêm về tính bền vững bằng cách mở rộng thời hạn sử dụng của các sản phẩm, do đó làm giảm chất thải thực phẩm. Bằng cách bảo tồn độ tươi trong một thời gian dài hơn, bao bì PEF làm giảm nhu cầu hoàn lại, vận chuyển và xử lý các sản phẩm hư hỏng thường xuyên, tất cả đều góp phần giảm tác động môi trường tổng thể.