Hàng rào oxy: polyme có nguồn gốc từ FDCA, đặc biệt là PEF (polyetylen furanoate), cho thấy tốc độ truyền oxy thấp hơn đáng kể so với PET. Việc giảm tính thấm oxy này giúp giảm thiểu quá trình oxy hóa, đây là yếu tố chính trong sự suy giảm thực phẩm và đồ uống. Trong các ứng dụng như bao bì nước trái cây, hộp đựng sữa và bữa ăn sẵn sàng, tài sản rào cản tăng cường này ngăn chặn sự hư hỏng do oxy hóa, đảm bảo độ tươi của sản phẩm trong một thời gian dài.
Giữ chân carbon dioxide: một trong những FDCA Ưu điểm đáng chú ý nhất là khả năng vượt trội của nó để giữ lại carbon dioxide so với PET thông thường. Điều này làm cho nó đặc biệt phù hợp cho bao bì đồ uống có ga, trong đó duy trì fizz và độ tươi là rất cần thiết. Khả năng duy trì carbon dioxide cao hơn đảm bảo rằng nước ngọt, nước lấp lánh và nước tăng lực duy trì cacbon hóa của họ trong thời gian dài hơn, giảm suy thoái sản phẩm và tăng cường sự hài lòng của người tiêu dùng.
Hàng rào hơi nước: Các polyme dựa trên FDCA thể hiện tính thấm của hơi nước thấp hơn đáng kể so với PET, khiến chúng có khả năng kháng độ ẩm cao. Tài sản này rất quan trọng đối với các ứng dụng như bao bì thực phẩm khô, trong đó phơi nhiễm độ ẩm có thể dẫn đến mất kết cấu, hương vị và chất lượng sản phẩm tổng thể. Bằng cách giảm độ ẩm, FDCA đảm bảo rằng thực phẩm ăn nhẹ, cà phê, hàng hóa bột và các sản phẩm mất nước vẫn tươi và nguyên vẹn trong suốt quá trình lưu trữ và phân phối.
Kháng hóa chất: Vật liệu dựa trên FDCA thể hiện khả năng chống axit, dầu và các hợp chất phản ứng khác được tìm thấy trong thực phẩm và đồ uống. Tài sản này đảm bảo rằng vật liệu đóng gói không làm suy giảm hoặc lọc các chất có hại vào nội dung, bảo tồn cả tính toàn vẹn của sản phẩm và an toàn của người tiêu dùng. Các ứng dụng như nước sốt, gia vị, sữa và đồ uống có cồn đặc biệt được hưởng lợi từ sự ổn định hóa học tăng cường này, vì nó ngăn chặn các tương tác có thể thay đổi hương vị, kết cấu hoặc thành phần.
Độ ổn định nhiệt: Các vật liệu có nguồn gốc từ FDCA có điện trở nhiệt cao hơn so với PET, cho phép chúng chịu được nhiệt độ cao hơn trong quá trình xử lý, lưu trữ và vận chuyển. Sự ổn định nhiệt này đặc biệt thuận lợi cho các ứng dụng đầy nóng, trong đó bao bì phải duy trì cấu trúc và tính chất rào cản của nó ngay cả khi chứa đầy chất lỏng ở nhiệt độ cao như nước ép, súp và sản phẩm sữa. Các thùng chứa dựa trên FDCA thể hiện sự ổn định kích thước tốt hơn, giảm cong vênh hoặc biến dạng khi tiếp xúc với nhiệt.
Tiềm năng thiết kế nhẹ: Sức mạnh cơ học cao của các polyme dựa trên FDCA cho phép sản xuất các vật liệu đóng gói mỏng hơn nhưng bền hơn. Điều này cho phép các nhà sản xuất giảm mức tiêu thụ vật liệu trong khi duy trì tính toàn vẹn và hiệu suất cấu trúc. Ví dụ, trong bao bì đồ uống, các chai nhẹ hơn góp phần vào chi phí vận chuyển thấp hơn, giảm lượng khí thải carbon và hiệu quả tài nguyên được cải thiện mà không ảnh hưởng đến sự an toàn và độ bền.
Tính bền vững và tái chế: Vật liệu đóng gói có nguồn gốc từ FDCA có thể tái chế hoàn toàn và có thể được xử lý bằng cơ sở hạ tầng tái chế hiện có. Không giống như nhựa đa lớp thường yêu cầu lớp phủ rào cản bổ sung hoặc các lớp nhiều lớp, các vật liệu dựa trên FDCA cung cấp hiệu suất cao mà không cần các cấu trúc tổng hợp phức tạp. Điều này đơn giản hóa quá trình tái chế và góp phần vào nền kinh tế tuần hoàn, giảm chất thải nhựa và thúc đẩy sử dụng vật liệu bền vững.