Dimetanol 2,5-Tetrahydrofuran (THFDM) là một hợp chất diol có cấu trúc độc đáo. Phân tử của nó chứa một ete tuần hoàn gồm năm thành viên và hai nhóm metanol. Cấu trúc này mang lại cho THFDM phạm vi hòa tan rộng, bao gồm các chất phân cực và không phân cực.
Do cấu trúc diol của THFDM, nó có thể liên kết hydro với các hợp chất phân cực thông qua các nhóm hydroxyl của nó, do đó cho thấy khả năng hòa tan tốt đối với các chất phân cực:
Axit hữu cơ và bazơ hữu cơ: THFDM có thể hòa tan các axit hữu cơ và bazơ hữu cơ thông thường. Các nhóm hydroxyl của nó có thể hình thành liên kết hydro với các nhóm chức năng như nhóm carboxyl và amino trong các hợp chất này, do đó tăng cường khả năng hòa tan.
Hợp chất polyhydroxy: Vì bản thân phân tử THFDM cũng chứa các nhóm hydroxyl nên cấu trúc của nó có đặc điểm phân cực tương tự như các hợp chất polyol như glycerol và ethylene glycol, do đó THFDM có thể tạo thành khả năng hòa tan tốt với các hợp chất này và có thể hòa tan các hợp chất hydroxyl khác nhau.
Muối và hợp chất ion: Trong những điều kiện nhất định, THFDM cũng có thể hòa tan một số hợp chất ion, đặc biệt khi trộn với các dung môi phân cực khác, chẳng hạn như nước, metanol hoặc etanol, có thể cải thiện hơn nữa khả năng hòa tan của muối.
Cấu trúc vòng tetrahydrofuran trong THFDM làm cho nó kỵ nước và có thể hòa tan nhiều hợp chất không phân cực và các phân tử kỵ nước. Tính năng này đặc biệt phù hợp với các hệ thống tổng hợp hữu cơ cần xử lý nhiều loại hợp chất có tính chất khác nhau.
Ankan và chất thơm: THFDM có thể hòa tan hiệu quả các ankan thông thường và các hợp chất thơm. Khả năng này cho phép THFDM được sử dụng trong các phản ứng tổng hợp hữu cơ khác nhau, đặc biệt là các phản ứng liên quan đến anken, alkynes và các hợp chất vòng thơm.
Hợp chất béo: Do vòng tetrahydrofuran không phân cực nên THFDM còn thể hiện khả năng hòa tan tốt trong việc hòa tan các hợp chất béo chuỗi dài, có ý nghĩa rất lớn trong việc xử lý và ứng dụng các hóa chất béo.